TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

геста́по

giống trungbất động vật
gestápo[ɡʲɪˈstapə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên геста́по chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

геста́по nghĩa là sở ghextapô.

Nghĩa của геста́по

Danh từ

  1. Sở ghextapô (sở mật thám của nước Đức phát-xít).

Câu hỏi thường gặp

гестапо nghĩa là gì?

гестапо (danh từ) nghĩa là sở ghextapô.

гестапо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là геста́по (phiên âm Latinh gestápo, IPA [ɡʲɪˈstapə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.