Dấu sắc trên ге́тры chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ге́тры nghĩa là đôi ghệt.
Nghĩa của ге́тры
Danh từ
Đôi ghệt.
Câu hỏi thường gặp
гетры nghĩa là gì?
гетры (danh từ) nghĩa là đôi ghệt.
гетры đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ге́тры (phiên âm Latinh gétry); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.