TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ге́тто

giống trungbất động vật
gétto[ˈɡʲetːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ге́тто chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ге́тто nghĩa là khu, xóm.

Nghĩa của ге́тто

Danh từ

  1. Khu, xóm.

Câu hỏi thường gặp

гетто nghĩa là gì?

гетто (danh từ) nghĩa là khu, xóm.

гетто đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ге́тто (phiên âm Latinh gétto, IPA [ˈɡʲetːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.