TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гиаци́нт

giống đựcbất động vật
giacínt[ɡʲɪɐˈt͡sɨnt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гиаци́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гиаци́нт nghĩa là cây phong tín tử.

Nghĩa của гиаци́нт

Danh từ

  1. Cây phong tín tử (Hyacinthus).

Biến cách của гиаци́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гиаци́нтгиаци́нты
Sinh cách кого? чего?гиаци́нтагиаци́нтов
Tặng cách кому? чему?гиаци́нтугиаци́нтам
Đối cách кого? что?гиаци́нтгиаци́нты
Công cụ cách кем? чем?гиаци́нтомгиаци́нтами
Giới cách о ком? о чём?гиаци́нтегиаци́нтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гиацинт nghĩa là gì?

гиацинт (danh từ) nghĩa là cây phong tín tử.

гиацинт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гиаци́нт (phiên âm Latinh giacínt, IPA [ɡʲɪɐˈt͡sɨnt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.