TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ги́бкость

giống cáibất động vật
gíbkostʹ[ˈɡʲipkəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ги́бкость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ги́бкость nghĩa là tính mềm dẻo, uốn được.

Nghĩa của ги́бкость

Danh từ

  1. Tính mềm dẻo, uốn được.
  2. nghĩa bóng [tính] mềm dẻo, linh hoạt.

Biến cách của ги́бкость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ги́бкостьги́бкости
Sinh cách кого? чего?ги́бкостиги́бкостей
Tặng cách кому? чему?ги́бкостиги́бкостям
Đối cách кого? что?ги́бкостьги́бкости
Công cụ cách кем? чем?ги́бкостьюги́бкостями
Giới cách о ком? о чём?ги́бкостиги́бкостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гибкость nghĩa là gì?

гибкость (danh từ) nghĩa là tính mềm dẻo, uốn được.

гибкость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ги́бкость (phiên âm Latinh gíbkostʹ, IPA [ˈɡʲipkəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.