TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ги́бнуть

thể chưa hoàn thành
gíbnutʹ[ˈɡʲibnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ги́бнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ги́бнуть nghĩa là chết, hy sinh.

Nghĩa của ги́бнуть

Động từ

  1. Chết, hy sinh.

Cặp thể của ги́бнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ги́бнуть

NgôiHiện tại
яги́бну
тыги́бнешь
он / она́ / оно́ги́бнет
мыги́бнем
выги́бнете
они́ги́бнут

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + гибнуть.

Quá khứ

Giống đực (он)ги́б
Giống cái (она́)ги́бла
Giống trung (оно́)ги́бло
Số nhiều (они́)ги́бли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ги́бни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ги́бните

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ги́бнуть

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với ги́бнуть

  • Люди гибнут. Người người đang chết dần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1801859

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

гибнуть nghĩa là gì?

гибнуть (động từ) nghĩa là chết, hy sinh.

гибнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ги́бнуть (phiên âm Latinh gíbnutʹ, IPA [ˈɡʲibnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.