TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гибри́д

giống đựcđộng vật
gibríd[ɡʲɪˈbrʲit] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гибри́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гибри́д nghĩa là giống lai, tạp chủng.

Nghĩa của гибри́д

Danh từ

  1. Giống lai, tạp chủng.

Biến cách của гибри́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гибри́дгибри́ды
Sinh cách кого? чего?гибри́дагибри́дов
Tặng cách кому? чему?гибри́дугибри́дам
Đối cách кого? что?гибри́дагибри́дов
Công cụ cách кем? чем?гибри́домгибри́дами
Giới cách о ком? о чём?гибри́дегибри́дах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

гибрид nghĩa là gì?

гибрид (danh từ) nghĩa là giống lai, tạp chủng.

гибрид đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гибри́д (phiên âm Latinh gibríd, IPA [ɡʲɪˈbrʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.