ги́дра
giống cáiđộng vật
gídra[ˈɡʲidrə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ги́дра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ги́дра nghĩa là con thủy tức.
Nghĩa của ги́дра
Danh từ
- Con thủy tức, hidra (Hydra).
Biến cách của ги́дра (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ги́дра | ги́дры |
| Sinh cách кого? чего? | ги́дры | ги́др |
| Tặng cách кому? чему? | ги́дре | ги́драм |
| Đối cách кого? что? | ги́дру | ги́др |
| Công cụ cách кем? чем? | ги́дрой | ги́драми |
| Giới cách о ком? о чём? | ги́дре | ги́драх |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
гидра nghĩa là gì?
гидра (danh từ) nghĩa là con thủy tức.
гидра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ги́дра (phiên âm Latinh gídra, IPA [ˈɡʲidrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.