TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ги́дра

giống cáiđộng vật
gídra[ˈɡʲidrə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ги́дра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ги́дра nghĩa là con thủy tức.

Nghĩa của ги́дра

Danh từ

  1. Con thủy tức, hidra (Hydra).

Biến cách của ги́дра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ги́драги́дры
Sinh cách кого? чего?ги́дрыги́др
Tặng cách кому? чему?ги́дреги́драм
Đối cách кого? что?ги́други́др
Công cụ cách кем? чем?ги́дройги́драми
Giới cách о ком? о чём?ги́дреги́драх

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

гидра nghĩa là gì?

гидра (danh từ) nghĩa là con thủy tức.

гидра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ги́дра (phiên âm Latinh gídra, IPA [ˈɡʲidrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.