TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гидра́влика

giống cáibất động vật
gidrávlika[ɡʲɪˈdravlʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гидра́влика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гидра́влика nghĩa là thủy lực học.

Nghĩa của гидра́влика

Danh từ

  1. Thủy lực học.

Biến cách của гидра́влика (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гидра́вликагидра́влики
Sinh cách кого? чего?гидра́вликигидра́влик
Tặng cách кому? чему?гидра́вликегидра́вликам
Đối cách кого? что?гидра́вликугидра́влики
Công cụ cách кем? чем?гидра́вликойгидра́вликами
Giới cách о ком? о чём?гидра́вликегидра́вликах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гидравлика nghĩa là gì?

гидравлика (danh từ) nghĩa là thủy lực học.

гидравлика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гидра́влика (phiên âm Latinh gidrávlika, IPA [ɡʲɪˈdravlʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.