гидра́т
giống đựcbất động vật
gidrát[ɡʲɪˈdrat]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên гидра́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гидра́т nghĩa là hyđrat.
Nghĩa của гидра́т
Danh từ
- Hyđrat.
- гидра́т о́киси желе́заsắt hyđrôxit
Biến cách của гидра́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гидра́т | гидра́ты |
| Sinh cách кого? чего? | гидра́та | гидра́тов |
| Tặng cách кому? чему? | гидра́ту | гидра́там |
| Đối cách кого? что? | гидра́т | гидра́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | гидра́том | гидра́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | гидра́те | гидра́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
гидрат nghĩa là gì?
гидрат (danh từ) nghĩa là hyđrat.
гидрат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гидра́т (phiên âm Latinh gidrát, IPA [ɡʲɪˈdrat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.