TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гидробиоло́гия

giống cáibất động vật
gidrobiológija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гидробиоло́гия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гидробиоло́гия nghĩa là thủy sinh vật học.

Nghĩa của гидробиоло́гия

Danh từ

  1. Thủy sinh vật học.

Biến cách của гидробиоло́гия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гидробиоло́гиягидробиоло́гии
Sinh cách кого? чего?гидробиоло́гиигидробиоло́гий
Tặng cách кому? чему?гидробиоло́гиигидробиоло́гиям
Đối cách кого? что?гидробиоло́гиюгидробиоло́гии
Công cụ cách кем? чем?гидробиоло́гиейгидробиоло́гиями
Giới cách о ком? о чём?гидробиоло́гиигидробиоло́гиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гидробиология nghĩa là gì?

гидробиология (danh từ) nghĩa là thủy sinh vật học.

гидробиология đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гидробиоло́гия (phiên âm Latinh gidrobiológija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.