гидроме́трия
giống cáibất động vật
gidrométrija
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên гидроме́трия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гидроме́трия nghĩa là đo đạc thủy văn.
Nghĩa của гидроме́трия
Danh từ
- отдел гидрологии [môn] đo đạc thủy văn.
- метод измерений [phép] đo đạc thủy văn.
Biến cách của гидроме́трия (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гидроме́трия | гидроме́трии |
| Sinh cách кого? чего? | гидроме́трии | гидроме́трий |
| Tặng cách кому? чему? | гидроме́трии | гидроме́триям |
| Đối cách кого? что? | гидроме́трию | гидроме́трии |
| Công cụ cách кем? чем? | гидроме́трией | гидроме́триями |
| Giới cách о ком? о чём? | гидроме́трии | гидроме́триях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
гидрометрия nghĩa là gì?
гидрометрия (danh từ) nghĩa là đo đạc thủy văn.
гидрометрия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гидроме́трия (phiên âm Latinh gidrométrija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.