TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гидроме́трия

giống cáibất động vật
gidrométrija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гидроме́трия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гидроме́трия nghĩa là đo đạc thủy văn.

Nghĩa của гидроме́трия

Danh từ

  1. отдел гидрологии [môn] đo đạc thủy văn.
  2. метод измерений [phép] đo đạc thủy văn.

Biến cách của гидроме́трия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гидроме́триягидроме́трии
Sinh cách кого? чего?гидроме́триигидроме́трий
Tặng cách кому? чему?гидроме́триигидроме́триям
Đối cách кого? что?гидроме́триюгидроме́трии
Công cụ cách кем? чем?гидроме́триейгидроме́триями
Giới cách о ком? о чём?гидроме́триигидроме́триях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гидрометрия nghĩa là gì?

гидрометрия (danh từ) nghĩa là đo đạc thủy văn.

гидрометрия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гидроме́трия (phiên âm Latinh gidrométrija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.