TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гидромеха́ника

giống cáibất động vật
gidromexánika giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гидромеха́ника chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гидромеха́ника nghĩa là cơ học chất lỏng, cơ học dịch thể.

Nghĩa của гидромеха́ника

Danh từ

  1. Cơ học chất lỏng, cơ học dịch thể.

Biến cách của гидромеха́ника (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гидромеха́никагидромеха́ники
Sinh cách кого? чего?гидромеха́никигидромеха́ник
Tặng cách кому? чему?гидромеха́никегидромеха́никам
Đối cách кого? что?гидромеха́никугидромеха́ники
Công cụ cách кем? чем?гидромеха́никойгидромеха́никами
Giới cách о ком? о чём?гидромеха́никегидромеха́никах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гидромеханика nghĩa là gì?

гидромеханика (danh từ) nghĩa là cơ học chất lỏng, cơ học dịch thể.

гидромеханика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гидромеха́ника (phiên âm Latinh gidromexánika); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.