TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гидропо́ника

giống cáibất động vật
gidropónika giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гидропо́ника chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гидропо́ника nghĩa là Khoa trồng trọt phi thổ nhưỡng.

Nghĩa của гидропо́ника

Danh từ

  1. Khoa trồng trọt phi thổ nhưỡng.

Biến cách của гидропо́ника (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гидропо́никагидропо́ники
Sinh cách кого? чего?гидропо́никигидропо́ник
Tặng cách кому? чему?гидропо́никегидропо́никам
Đối cách кого? что?гидропо́никугидропо́ники
Công cụ cách кем? чем?гидропо́никойгидропо́никами
Giới cách о ком? о чём?гидропо́никегидропо́никах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гидропоника nghĩa là gì?

гидропоника (danh từ) nghĩa là Khoa trồng trọt phi thổ nhưỡng.

гидропоника đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гидропо́ника (phiên âm Latinh gidropónika); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.