TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гидроста́тика

giống cáibất động vật
gidrostátika giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гидроста́тика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гидроста́тика nghĩa là thủy tĩnh học.

Nghĩa của гидроста́тика

Danh từ

  1. Thủy tĩnh học.

Biến cách của гидроста́тика (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гидроста́тикагидроста́тики
Sinh cách кого? чего?гидроста́тикигидроста́тик
Tặng cách кому? чему?гидроста́тикегидроста́тикам
Đối cách кого? что?гидроста́тикугидроста́тики
Công cụ cách кем? чем?гидроста́тикойгидроста́тиками
Giới cách о ком? о чём?гидроста́тикегидроста́тиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гидростатика nghĩa là gì?

гидростатика (danh từ) nghĩa là thủy tĩnh học.

гидростатика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гидроста́тика (phiên âm Latinh gidrostátika); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.