TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гидросфе́ра

giống cáibất động vật
gidrosféra giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гидросфе́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гидросфе́ра nghĩa là thủy quyền.

Nghĩa của гидросфе́ра

Danh từ

  1. Thủy quyền.

Biến cách của гидросфе́ра (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?гидросфе́ра
Sinh cách кого? чего?гидросфе́ры
Tặng cách кому? чему?гидросфе́ре
Đối cách кого? что?гидросфе́ру
Công cụ cách кем? чем?гидросфе́рой
Giới cách о ком? о чём?гидросфе́ре

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гидросфера nghĩa là gì?

гидросфера (danh từ) nghĩa là thủy quyền.

гидросфера đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гидросфе́ра (phiên âm Latinh gidrosféra); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.