TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гидроте́хник

giống đựcđộng vật
gidrotéxnik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гидроте́хник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гидроте́хник nghĩa là Nhà kỹ thuật thủy lợi.

Nghĩa của гидроте́хник

Danh từ

  1. Nhà kỹ thuật thủy lợi.

Biến cách của гидроте́хник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гидроте́хникгидроте́хники
Sinh cách кого? чего?гидроте́хникагидроте́хников
Tặng cách кому? чему?гидроте́хникугидроте́хникам
Đối cách кого? что?гидроте́хникагидроте́хников
Công cụ cách кем? чем?гидроте́хникомгидроте́хниками
Giới cách о ком? о чём?гидроте́хникегидроте́хниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

гидротехник nghĩa là gì?

гидротехник (danh từ) nghĩa là Nhà kỹ thuật thủy lợi.

гидротехник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гидроте́хник (phiên âm Latinh gidrotéxnik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.