Гимала́и
giống đực
Gimalái[ɡʲɪmɐˈɫaɪ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Гимала́и chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Гимала́и nghĩa là hy mã lạp sơn.
Nghĩa của Гимала́и
Danh từ riêng
- Hy mã lạp sơn.
Biến cách của Гимала́и (6 cách)
| Cách | Số nhiều |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Гимала́и |
| Sinh cách кого? чего? | Гимала́ев |
| Tặng cách кому? чему? | Гимала́ям |
| Đối cách кого? что? | Гимала́и |
| Công cụ cách кем? чем? | Гимала́ями |
| Giới cách о ком? о чём? | Гимала́ях |
Câu hỏi thường gặp
Гималаи nghĩa là gì?
Гималаи (danh từ riêng) nghĩa là hy mã lạp sơn.
Гималаи đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Гимала́и (phiên âm Latinh Gimalái, IPA [ɡʲɪmɐˈɫaɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.