TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Гимала́и

giống đực
Gimalái[ɡʲɪmɐˈɫaɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Гимала́и chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Гимала́и nghĩa là hy mã lạp sơn.

Nghĩa của Гимала́и

Danh từ riêng

  1. Hy mã lạp sơn.

Biến cách của Гимала́и (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?Гимала́и
Sinh cách кого? чего?Гимала́ев
Tặng cách кому? чему?Гимала́ям
Đối cách кого? что?Гимала́и
Công cụ cách кем? чем?Гимала́ями
Giới cách о ком? о чём?Гимала́ях

Câu hỏi thường gặp

Гималаи nghĩa là gì?

Гималаи (danh từ riêng) nghĩa là hy mã lạp sơn.

Гималаи đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Гимала́и (phiên âm Latinh Gimalái, IPA [ɡʲɪmɐˈɫaɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.