TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гимнази́ст

giống đựcđộng vật
gimnazíst[ɡʲɪmnɐˈzʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гимнази́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гимнази́ст nghĩa là Học sinh trường trung học cổ điển.

Nghĩa của гимнази́ст

Danh từ

  1. Học sinh trường trung học cổ điển.

Biến cách của гимнази́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гимнази́стгимнази́сты
Sinh cách кого? чего?гимнази́стагимнази́стов
Tặng cách кому? чему?гимнази́стугимнази́стам
Đối cách кого? что?гимнази́стагимнази́стов
Công cụ cách кем? чем?гимнази́стомгимнази́стами
Giới cách о ком? о чём?гимнази́стегимнази́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

гимназист nghĩa là gì?

гимназист (danh từ) nghĩa là Học sinh trường trung học cổ điển.

гимназист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гимнази́ст (phiên âm Latinh gimnazíst, IPA [ɡʲɪmnɐˈzʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.