TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гимнастёка

gimnastjóka giọng máy của trình duyệt

гимнастёка nghĩa là áo va-rơ, áo va-rơi.

Nghĩa của гимнастёка

Danh từ

  1. Áo va-rơ, áo va-rơi.

Câu hỏi thường gặp

гимнастёка nghĩa là gì?

гимнастёка (danh từ) nghĩa là áo va-rơ, áo va-rơi.

гимнастёка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гимнастёка (phiên âm Latinh gimnastjóka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.