гипно́з
giống đựcbất động vật
gipnóz[ɡʲɪpˈnos]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên гипно́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гипно́з nghĩa là thôi miên.
Nghĩa của гипно́з
Danh từ
- состояние [trạng thái] thôi miên.
- сила внушения [thuật, phép] thôi miên.
- быть под гипно́зомbị thôi miên
- лечи́ть гипно́зомđiều trị bằng thôi miên
Biến cách của гипно́з (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | гипно́з |
| Sinh cách кого? чего? | гипно́за |
| Tặng cách кому? чему? | гипно́зу |
| Đối cách кого? что? | гипно́з |
| Công cụ cách кем? чем? | гипно́зом |
| Giới cách о ком? о чём? | гипно́зе |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
гипноз nghĩa là gì?
гипноз (danh từ) nghĩa là thôi miên.
гипноз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гипно́з (phiên âm Latinh gipnóz, IPA [ɡʲɪpˈnos]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.