TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гинеко́лог

giống đựcđộng vật
ginekólog[ɡʲɪnʲɪˈkoɫək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гинеко́лог chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гинеко́лог nghĩa là bác sĩ phụ khoa.

Nghĩa của гинеко́лог

Danh từ

  1. Bác sĩ phụ khoa.

Biến cách của гинеко́лог (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гинеко́логгинеко́логи
Sinh cách кого? чего?гинеко́логагинеко́логов
Tặng cách кому? чему?гинеко́логугинеко́логам
Đối cách кого? что?гинеко́логагинеко́логов
Công cụ cách кем? чем?гинеко́логомгинеко́логами
Giới cách о ком? о чём?гинеко́логегинеко́логах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

гинеколог nghĩa là gì?

гинеколог (danh từ) nghĩa là bác sĩ phụ khoa.

гинеколог đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гинеко́лог (phiên âm Latinh ginekólog, IPA [ɡʲɪnʲɪˈkoɫək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.