гинеко́лог
Dấu sắc trên гинеко́лог chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гинеко́лог nghĩa là bác sĩ phụ khoa.
Nghĩa của гинеко́лог
Danh từ
- Bác sĩ phụ khoa.
Biến cách của гинеко́лог (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гинеко́лог | гинеко́логи |
| Sinh cách кого? чего? | гинеко́лога | гинеко́логов |
| Tặng cách кому? чему? | гинеко́логу | гинеко́логам |
| Đối cách кого? что? | гинеко́лога | гинеко́логов |
| Công cụ cách кем? чем? | гинеко́логом | гинеко́логами |
| Giới cách о ком? о чём? | гинеко́логе | гинеко́логах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
гинеколог nghĩa là gì?
гинеколог (danh từ) nghĩa là bác sĩ phụ khoa.
гинеколог đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гинеко́лог (phiên âm Latinh ginekólog, IPA [ɡʲɪnʲɪˈkoɫək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.