TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гипертони́я

giống cáibất động vật
gipertoníja[ɡʲɪpʲɪrtɐˈnʲijə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гипертони́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гипертони́я nghĩa là tăng huyết áp, tăng trương lực.

Nghĩa của гипертони́я

Danh từ

  1. [Sự, bệnh] tăng huyết áp, tăng trương lực.

Biến cách của гипертони́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гипертони́ягипертони́и
Sinh cách кого? чего?гипертони́игипертони́й
Tặng cách кому? чему?гипертони́игипертони́ям
Đối cách кого? что?гипертони́югипертони́и
Công cụ cách кем? чем?гипертони́ейгипертони́ями
Giới cách о ком? о чём?гипертони́игипертони́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гипертония nghĩa là gì?

гипертония (danh từ) nghĩa là tăng huyết áp, tăng trương lực.

гипертония đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гипертони́я (phiên âm Latinh gipertoníja, IPA [ɡʲɪpʲɪrtɐˈnʲijə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.