TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гипертрофи́я

giống cái
gipertrofíja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гипертрофи́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гипертрофи́я nghĩa là chứng phì đại.

Nghĩa của гипертрофи́я

Danh từ

  1. Chứng phì đại, quá dưỡng.

Câu hỏi thường gặp

гипертрофия nghĩa là gì?

гипертрофия (danh từ) nghĩa là chứng phì đại.

гипертрофия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гипертрофи́я (phiên âm Latinh gipertrofíja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.