TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гипноти́зм

giống đựcbất động vật
gipnotízm[ɡʲɪpnɐˈtʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гипноти́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гипноти́зм nghĩa là thuật thôi miên.

Nghĩa của гипноти́зм

Danh từ

  1. Thuật thôi miên.

Biến cách của гипноти́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гипноти́змгипноти́змы
Sinh cách кого? чего?гипноти́змагипноти́змов
Tặng cách кому? чему?гипноти́змугипноти́змам
Đối cách кого? что?гипноти́змгипноти́змы
Công cụ cách кем? чем?гипноти́змомгипноти́змами
Giới cách о ком? о чём?гипноти́змегипноти́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гипнотизм nghĩa là gì?

гипнотизм (danh từ) nghĩa là thuật thôi miên.

гипнотизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гипноти́зм (phiên âm Latinh gipnotízm, IPA [ɡʲɪpnɐˈtʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.