TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гипотену́за

giống cáibất động vật
gipotenúza[ɡʲɪpətʲɪˈnuzə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гипотену́за chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гипотену́за nghĩa là đường huyền, cạnh huyền.

Nghĩa của гипотену́за

Danh từ

  1. Đường huyền, cạnh huyền.

Biến cách của гипотену́за (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гипотену́загипотену́зы
Sinh cách кого? чего?гипотену́зыгипотену́з
Tặng cách кому? чему?гипотену́зегипотену́зам
Đối cách кого? что?гипотену́зугипотену́зы
Công cụ cách кем? чем?гипотену́зойгипотену́зами
Giới cách о ком? о чём?гипотену́зегипотену́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гипотенуза nghĩa là gì?

гипотенуза (danh từ) nghĩa là đường huyền, cạnh huyền.

гипотенуза đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гипотену́за (phiên âm Latinh gipotenúza, IPA [ɡʲɪpətʲɪˈnuzə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.