TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гипотони́я

giống cáibất động vật
gipotoníja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гипотони́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гипотони́я nghĩa là giảm huyết áp, giảm trương lực.

Nghĩa của гипотони́я

Danh từ

  1. [Sự, bệnh] giảm huyết áp, giảm trương lực, nhược trương.

Biến cách của гипотони́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гипотони́ягипотони́и
Sinh cách кого? чего?гипотони́игипотони́й
Tặng cách кому? чему?гипотони́игипотони́ям
Đối cách кого? что?гипотони́югипотони́и
Công cụ cách кем? чем?гипотони́ейгипотони́ями
Giới cách о ком? о чём?гипотони́игипотони́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гипотония nghĩa là gì?

гипотония (danh từ) nghĩa là giảm huyết áp, giảm trương lực.

гипотония đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гипотони́я (phiên âm Latinh gipotoníja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.