TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гипо́физ

giống đực
gipófiz giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гипо́физ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гипо́физ nghĩa là tuyến yên.

Nghĩa của гипо́физ

Danh từ

  1. Tuyến yên.

Câu hỏi thường gặp

гипофиз nghĩa là gì?

гипофиз (danh từ) nghĩa là tuyến yên.

гипофиз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гипо́физ (phiên âm Latinh gipófiz); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.