гипю́р
giống đựcbất động vật
gipjúr
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên гипю́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гипю́р nghĩa là ren, đăng-ten mắt rộng.
Nghĩa của гипю́р
Danh từ
- Ren, đăng-ten mắt rộng.
Biến cách của гипю́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гипю́р | гипю́ры |
| Sinh cách кого? чего? | гипю́ра | гипю́ров |
| Tặng cách кому? чему? | гипю́ру | гипю́рам |
| Đối cách кого? что? | гипю́р | гипю́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | гипю́ром | гипю́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | гипю́ре | гипю́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
гипюр nghĩa là gì?
гипюр (danh từ) nghĩa là ren, đăng-ten mắt rộng.
гипюр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гипю́р (phiên âm Latinh gipjúr); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.