TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гипю́р

giống đựcbất động vật
gipjúr giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гипю́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гипю́р nghĩa là ren, đăng-ten mắt rộng.

Nghĩa của гипю́р

Danh từ

  1. Ren, đăng-ten mắt rộng.

Biến cách của гипю́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гипю́ргипю́ры
Sinh cách кого? чего?гипю́рагипю́ров
Tặng cách кому? чему?гипю́ругипю́рам
Đối cách кого? что?гипю́ргипю́ры
Công cụ cách кем? чем?гипю́ромгипю́рами
Giới cách о ком? о чём?гипю́регипю́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гипюр nghĩa là gì?

гипюр (danh từ) nghĩa là ren, đăng-ten mắt rộng.

гипюр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гипю́р (phiên âm Latinh gipjúr); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.