TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гирля́нда

giống cáibất động vật
girljánda[ɡʲɪrˈlʲandə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гирля́нда chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гирля́нда nghĩa là tràng hoa, dây hoa.

Nghĩa của гирля́нда

Danh từ

  1. Tràng hoa, dây hoa, dây xúc xích.
    • украша́ть гирля́ндмиtrang hoàng bằng tràng hoa

Biến cách của гирля́нда (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гирля́ндагирля́нды
Sinh cách кого? чего?гирля́ндыгирля́нд
Tặng cách кому? чему?гирля́ндегирля́ндам
Đối cách кого? что?гирля́ндугирля́нды
Công cụ cách кем? чем?гирля́ндойгирля́ндами
Giới cách о ком? о чём?гирля́ндегирля́ндах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гирлянда nghĩa là gì?

гирлянда (danh từ) nghĩa là tràng hoa, dây hoa.

гирлянда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гирля́нда (phiên âm Latinh girljánda, IPA [ɡʲɪrˈlʲandə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.