TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Гири́н

Girín[ɡʲɪˈrʲin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Гири́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Гири́н nghĩa là cát lâm.

Nghĩa của Гири́н

Danh từ riêng

  1. Cát lâm.

Biến cách của Гири́н (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Гири́н
Sinh cách кого? чего?Гири́на
Tặng cách кому? чему?Гири́ну
Đối cách кого? что?Гири́н
Công cụ cách кем? чем?Гири́ном
Giới cách о ком? о чём?Гири́не

Câu hỏi thường gặp

Гирин nghĩa là gì?

Гирин (danh từ riêng) nghĩa là cát lâm.

Гирин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Гири́н (phiên âm Latinh Girín, IPA [ɡʲɪˈrʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.