TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гироско́п

giống đựcbất động vật
giroskóp giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гироско́п chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гироско́п nghĩa là máy hồi chuyển, con quay hồi chuyển.

Nghĩa của гироско́п

Danh từ

  1. Máy hồi chuyển, con quay hồi chuyển, đồng hồ con quay, dụng cụ kiểu con quay.

Biến cách của гироско́п (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гироско́пгироско́пы
Sinh cách кого? чего?гироско́пагироско́пов
Tặng cách кому? чему?гироско́пугироско́пам
Đối cách кого? что?гироско́пгироско́пы
Công cụ cách кем? чем?гироско́помгироско́пами
Giới cách о ком? о чём?гироско́пегироско́пах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гироскоп nghĩa là gì?

гироскоп (danh từ) nghĩa là máy hồi chuyển, con quay hồi chuyển.

гироскоп đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гироско́п (phiên âm Latinh giroskóp); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.