гироско́п
Dấu sắc trên гироско́п chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гироско́п nghĩa là máy hồi chuyển, con quay hồi chuyển.
Nghĩa của гироско́п
Danh từ
- Máy hồi chuyển, con quay hồi chuyển, đồng hồ con quay, dụng cụ kiểu con quay.
Biến cách của гироско́п (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гироско́п | гироско́пы |
| Sinh cách кого? чего? | гироско́па | гироско́пов |
| Tặng cách кому? чему? | гироско́пу | гироско́пам |
| Đối cách кого? что? | гироско́п | гироско́пы |
| Công cụ cách кем? чем? | гироско́пом | гироско́пами |
| Giới cách о ком? о чём? | гироско́пе | гироско́пах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
гироскоп nghĩa là gì?
гироскоп (danh từ) nghĩa là máy hồi chuyển, con quay hồi chuyển.
гироскоп đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гироско́п (phiên âm Latinh giroskóp); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.