TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гита́ра

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gitára[ɡʲɪˈtarə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гита́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гита́ра nghĩa là đàn ghi ta.

Nghĩa của гита́ра

Danh từ

  1. Đàn ghi ta.
    • гава́йская гита́раghi ta Ha-oai

Biến cách của гита́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гита́рагита́ры
Sinh cách кого? чего?гита́рыгита́р
Tặng cách кому? чему?гита́регита́рам
Đối cách кого? что?гита́ругита́ры
Công cụ cách кем? чем?гита́ройгита́рами
Giới cách о ком? о чём?гита́регита́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của гита́ра

Câu ví dụ với гита́ра

  • Ему нравится эта гитара. Ông ấy thích cái guitar này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4402427
  • Он умеет играть на гитаре. Anh ấy biết chơi guitar. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2657352
  • Том аккомпанировал Мэри на гитаре. Tom phụ họa với Mary bằng đàn ghi-ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4596125
  • Том решил отказаться от профессиональной игры на гитаре. Tom đã quyết định từ bỏ chơi ghita chuyên nghiệp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2846430

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

гитара nghĩa là gì?

гитара (danh từ) nghĩa là đàn ghi ta.

гитара đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гита́ра (phiên âm Latinh gitára, IPA [ɡʲɪˈtarə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.