TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гистогра́мма

giống cáibất động vật
gistográmma[ɡʲɪstɐˈɡram(ː)ə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гистогра́мма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гистогра́мма nghĩa là biểu đồ cột.

Nghĩa của гистогра́мма

Danh từ

  1. Biểu đồ cột.

Biến cách của гистогра́мма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гистогра́ммагистогра́ммы
Sinh cách кого? чего?гистогра́ммыгистогра́мм
Tặng cách кому? чему?гистогра́ммегистогра́ммам
Đối cách кого? что?гистогра́ммугистогра́ммы
Công cụ cách кем? чем?гистогра́ммойгистогра́ммами
Giới cách о ком? о чём?гистогра́ммегистогра́ммах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гистограмма nghĩa là gì?

гистограмма (danh từ) nghĩa là biểu đồ cột.

гистограмма đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гистогра́мма (phiên âm Latinh gistográmma, IPA [ɡʲɪstɐˈɡram(ː)ə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.