TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гистоло́гия

giống cáibất động vật
gistológija[ɡʲɪstɐˈɫoɡʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гистоло́гия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гистоло́гия nghĩa là mô học, tổ chức học.

Nghĩa của гистоло́гия

Danh từ

  1. Mô học, tổ chức học.

Biến cách của гистоло́гия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гистоло́гиягистоло́гии
Sinh cách кого? чего?гистоло́гиигистоло́гий
Tặng cách кому? чему?гистоло́гиигистоло́гиям
Đối cách кого? что?гистоло́гиюгистоло́гии
Công cụ cách кем? чем?гистоло́гиейгистоло́гиями
Giới cách о ком? о чём?гистоло́гиигистоло́гиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гистология nghĩa là gì?

гистология (danh từ) nghĩa là mô học, tổ chức học.

гистология đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гистоло́гия (phiên âm Latinh gistológija, IPA [ɡʲɪstɐˈɫoɡʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.