гитари́ст
Dấu sắc trên гитари́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гитари́ст nghĩa là người chơi ghi ta.
Nghĩa của гитари́ст
Danh từ
- Người chơi ghi ta.
Biến cách của гитари́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гитари́ст | гитари́сты |
| Sinh cách кого? чего? | гитари́ста | гитари́стов |
| Tặng cách кому? чему? | гитари́сту | гитари́стам |
| Đối cách кого? что? | гитари́ста | гитари́стов |
| Công cụ cách кем? чем? | гитари́стом | гитари́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | гитари́сте | гитари́стах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
гитарист nghĩa là gì?
гитарист (danh từ) nghĩa là người chơi ghi ta.
гитарист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гитари́ст (phiên âm Latinh gitaríst, IPA [ɡʲɪtɐˈrʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.