TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гитари́ст

giống đựcđộng vật
gitaríst[ɡʲɪtɐˈrʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гитари́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гитари́ст nghĩa là người chơi ghi ta.

Nghĩa của гитари́ст

Danh từ

  1. Người chơi ghi ta.

Biến cách của гитари́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гитари́стгитари́сты
Sinh cách кого? чего?гитари́стагитари́стов
Tặng cách кому? чему?гитари́стугитари́стам
Đối cách кого? что?гитари́стагитари́стов
Công cụ cách кем? чем?гитари́стомгитари́стами
Giới cách о ком? о чём?гитари́стегитари́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

гитарист nghĩa là gì?

гитарист (danh từ) nghĩa là người chơi ghi ta.

гитарист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гитари́ст (phiên âm Latinh gitaríst, IPA [ɡʲɪtɐˈrʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.