глава́рь
Dấu sắc trên глава́рь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
глава́рь nghĩa là người đứng đầu, người cầm đầu.
Nghĩa của глава́рь
Danh từ
- Người đứng đầu, người cầm đầu, người dẫn đầu; (зачинщик) kẻ chủ động, kẻ chủ mưu; (khinh) [tên] đầu sỏ.
Biến cách của глава́рь (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | глава́рь | главари́ |
| Sinh cách кого? чего? | главаря́ | главаре́й |
| Tặng cách кому? чему? | главарю́ | главаря́м |
| Đối cách кого? что? | главаря́ | главаре́й |
| Công cụ cách кем? чем? | главарём | главаря́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | главаре́ | главаря́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
главарь nghĩa là gì?
главарь (danh từ) nghĩa là người đứng đầu, người cầm đầu.
главарь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là глава́рь (phiên âm Latinh glavárʹ, IPA [ɡɫɐˈvarʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.