TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

глава́рь

giống đựcđộng vật
glavárʹ[ɡɫɐˈvarʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên глава́рь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

глава́рь nghĩa là người đứng đầu, người cầm đầu.

Nghĩa của глава́рь

Danh từ

  1. Người đứng đầu, người cầm đầu, người dẫn đầu; (зачинщик) kẻ chủ động, kẻ chủ mưu; (khinh) [tên] đầu sỏ.

Biến cách của глава́рь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?глава́рьглавари́
Sinh cách кого? чего?главаря́главаре́й
Tặng cách кому? чему?главарю́главаря́м
Đối cách кого? что?главаря́главаре́й
Công cụ cách кем? чем?главарёмглаваря́ми
Giới cách о ком? о чём?главаре́главаря́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

главарь nghĩa là gì?

главарь (danh từ) nghĩa là người đứng đầu, người cầm đầu.

главарь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là глава́рь (phiên âm Latinh glavárʹ, IPA [ɡɫɐˈvarʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.