TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

главвра́ч

giống đựcđộng vật
glavvráč[ɡɫɐˈvrat͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên главвра́ч chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

главвра́ч nghĩa là bác sĩ trưởng.

Nghĩa của главвра́ч

Danh từ

  1. гла́вный врач Bác sĩ trưởng.

Biến cách của главвра́ч (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?главвра́чглавврачи́
Sinh cách кого? чего?главврача́главвраче́й
Tặng cách кому? чему?главврачу́главврача́м
Đối cách кого? что?главврача́главвраче́й
Công cụ cách кем? чем?главврачо́мглавврача́ми
Giới cách о ком? о чём?главвраче́главврача́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

главврач nghĩa là gì?

главврач (danh từ) nghĩa là bác sĩ trưởng.

главврач đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là главвра́ч (phiên âm Latinh glavvráč, IPA [ɡɫɐˈvrat͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.