TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

глаго́льный

glagólʹnyj[ɡɫɐˈɡolʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên глаго́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

глаго́льный nghĩa là Của động từ.

Nghĩa của глаго́льный

Tính từ

  1. Của động từ.

Biến cách của глаго́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchглаго́льныйглаго́льноеглаго́льнаяглаго́льные
Sinh cáchглаго́льногоглаго́льногоглаго́льнойглаго́льных
Tặng cáchглаго́льномуглаго́льномуглаго́льнойглаго́льным
Đối cáchглаго́льный / глаго́льногоглаго́льноеглаго́льнуюглаго́льные / глаго́льных
Công cụ cáchглаго́льнымглаго́льнымглаго́льнойглаго́льными
Giới cáchглаго́льномглаго́льномглаго́льнойглаго́льных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

глагольный nghĩa là gì?

глагольный (tính từ) nghĩa là Của động từ.

глагольный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là глаго́льный (phiên âm Latinh glagólʹnyj, IPA [ɡɫɐˈɡolʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.