TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

глади́льный

gladílʹnyj[ɡɫɐˈdʲilʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên глади́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

глади́льный nghĩa là để là.

Nghĩa của глади́льный

Tính từ

  1. Để là.
    • глади́льная доска́ván là

Biến cách của глади́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchглади́льныйглади́льноеглади́льнаяглади́льные
Sinh cáchглади́льногоглади́льногоглади́льнойглади́льных
Tặng cáchглади́льномуглади́льномуглади́льнойглади́льным
Đối cáchглади́льный / глади́льногоглади́льноеглади́льнуюглади́льные / глади́льных
Công cụ cáchглади́льнымглади́льнымглади́льнойглади́льными
Giới cáchглади́льномглади́льномглади́льнойглади́льных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

гладильный nghĩa là gì?

гладильный (tính từ) nghĩa là để là.

гладильный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là глади́льный (phiên âm Latinh gladílʹnyj, IPA [ɡɫɐˈdʲilʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.