TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гладиа́тор

giống đựcđộng vật
gladiátor[ɡɫədʲɪˈatər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гладиа́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гладиа́тор nghĩa là võ sĩ giác đấu, đấu sĩ la mã.

Nghĩa của гладиа́тор

Danh từ

  1. Võ sĩ giác đấu, đấu sĩ la mã.

Biến cách của гладиа́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гладиа́торгладиа́торы
Sinh cách кого? чего?гладиа́торагладиа́торов
Tặng cách кому? чему?гладиа́торугладиа́торам
Đối cách кого? что?гладиа́торагладиа́торов
Công cụ cách кем? чем?гладиа́торомгладиа́торами
Giới cách о ком? о чём?гладиа́торегладиа́торах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

гладиатор nghĩa là gì?

гладиатор (danh từ) nghĩa là võ sĩ giác đấu, đấu sĩ la mã.

гладиатор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гладиа́тор (phiên âm Latinh gladiátor, IPA [ɡɫədʲɪˈatər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.