гла́дить
Dấu sắc trên гла́дить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гла́дить nghĩa là ủi, là, vuốt.
Nghĩa của гла́дить
Động từ
- Ủi, là.
- Vuốt.
- Vuốt ve, mơn trớn.
Cặp thể của гла́дить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ гла́дить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | гла́жу |
| ты | гла́дишь |
| он / она́ / оно́ | гла́дит |
| мы | гла́дим |
| вы | гла́дите |
| они́ | гла́дят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + гладить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | гла́дил |
| Giống cái (она́) | гла́дила |
| Giống trung (оно́) | гла́дило |
| Số nhiều (они́) | гла́дили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | гла́дь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | гла́дьте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với гла́дить
Đồng nghĩa
Họ từ của гла́дить
Câu ví dụ với гла́дить
- Он каждое утро гладит себе рубашку. Anh ấy ủi áo sơ mi của mình mỗi sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11353600
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
гладить nghĩa là gì?
гладить (động từ) nghĩa là ủi, là, vuốt.
гладить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гла́дить (phiên âm Latinh gláditʹ, IPA [ˈɡɫadʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.