TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гла́дить

thể chưa hoàn thành
gláditʹ[ˈɡɫadʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гла́дить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гла́дить nghĩa là ủi, là, vuốt.

Nghĩa của гла́дить

Động từ

  1. Ủi, là.
  2. Vuốt.
  3. Vuốt ve, mơn trớn.

Cặp thể của гла́дить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ гла́дить

NgôiHiện tại
ягла́жу
тыгла́дишь
он / она́ / оно́гла́дит
мыгла́дим
выгла́дите
они́гла́дят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + гладить.

Quá khứ

Giống đực (он)гла́дил
Giống cái (она́)гла́дила
Giống trung (оно́)гла́дило
Số nhiều (они́)гла́дили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)гла́дь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)гла́дьте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với гла́дить

Đồng nghĩa

Họ từ của гла́дить

Câu ví dụ với гла́дить

  • Он каждое утро гладит себе рубашку. Anh ấy ủi áo sơ mi của mình mỗi sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11353600

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

гладить nghĩa là gì?

гладить (động từ) nghĩa là ủi, là, vuốt.

гладить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гла́дить (phiên âm Latinh gláditʹ, IPA [ˈɡɫadʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.