гладио́лус
giống đựcbất động vật
gladiólus[ɡɫədʲɪˈoɫʊs]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên гладио́лус chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гладио́лус nghĩa là cây lay-ơn.
Nghĩa của гладио́лус
Danh từ
- Cây lay-ơn (Gladiolus).
Biến cách của гладио́лус (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гладио́лус | гладио́лусы |
| Sinh cách кого? чего? | гладио́луса | гладио́лусов |
| Tặng cách кому? чему? | гладио́лусу | гладио́лусам |
| Đối cách кого? что? | гладио́лус | гладио́лусы |
| Công cụ cách кем? чем? | гладио́лусом | гладио́лусами |
| Giới cách о ком? о чём? | гладио́лусе | гладио́лусах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
гладиолус nghĩa là gì?
гладиолус (danh từ) nghĩa là cây lay-ơn.
гладиолус đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гладио́лус (phiên âm Latinh gladiólus, IPA [ɡɫədʲɪˈoɫʊs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.