TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гла́дко

gládko[ˈɡɫatkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гла́дко chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гла́дко nghĩa là bằng phẳng, phẳng, không gồ ghề, không xù xì.

Nghĩa của гла́дко

Phó từ

  1. ровно [một cách] bằng phẳng, phẳng, phẳng lì, phẳng phiu, trơn nhẵn, nhẵn nhụi.
  2. без шерховатостей [một cách] không gồ ghề, không xù xì.
    • гла́дко вы́бритыйcạo nhẵn
  3. nghĩa bóng без затруднений, плавно [một cách] trôi chảy, lưu loát, trơn tru.
    • гла́дко говори́тьnói trôi chảy (lưu loát)
    • дела́ иду́т гла́дкоcông việc chạy trơn tru

Câu hỏi thường gặp

гладко nghĩa là gì?

гладко (phó từ) nghĩa là bằng phẳng, phẳng, không gồ ghề, không xù xì.

гладко đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гла́дко (phiên âm Latinh gládko, IPA [ˈɡɫatkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.