гла́дко
gládko[ˈɡɫatkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên гла́дко chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гла́дко nghĩa là bằng phẳng, phẳng, không gồ ghề, không xù xì.
Nghĩa của гла́дко
Phó từ
- ровно [một cách] bằng phẳng, phẳng, phẳng lì, phẳng phiu, trơn nhẵn, nhẵn nhụi.
- без шерховатостей [một cách] không gồ ghề, không xù xì.
- гла́дко вы́бритыйcạo nhẵn
- nghĩa bóng без затруднений, плавно [một cách] trôi chảy, lưu loát, trơn tru.
- гла́дко говори́тьnói trôi chảy (lưu loát)
- дела́ иду́т гла́дкоcông việc chạy trơn tru
Câu hỏi thường gặp
гладко nghĩa là gì?
гладко (phó từ) nghĩa là bằng phẳng, phẳng, không gồ ghề, không xù xì.
гладко đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гла́дко (phiên âm Latinh gládko, IPA [ˈɡɫatkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.