TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

глаженый

glaženyj giọng máy của trình duyệt

глаженый nghĩa là đã là.

Nghĩa của глаженый

Tính từ

  1. Đã là.
    • гла́женое бельёquần áo là

Câu hỏi thường gặp

глаженый nghĩa là gì?

глаженый (tính từ) nghĩa là đã là.

глаженый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là глаженый (phiên âm Latinh glaženyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.