глаженый
glaženyj
giọng máy của trình duyệt
глаженый nghĩa là đã là.
Nghĩa của глаженый
Tính từ
- Đã là.
- гла́женое бельёquần áo là
Câu hỏi thường gặp
глаженый nghĩa là gì?
глаженый (tính từ) nghĩa là đã là.
глаженый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là глаженый (phiên âm Latinh glaženyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.