TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

глазиро́ванный

glaziróvannyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên глазиро́ванный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

глазиро́ванный nghĩa là bóng, láng, tráng men.

Nghĩa của глазиро́ванный

Tính từ

  1. о бумаге Bóng, láng.
  2. о посуде Tráng men.
  3. о фруктах, пирожных и т. п. Áo đường.

Câu hỏi thường gặp

глазированный nghĩa là gì?

глазированный (tính từ) nghĩa là bóng, láng, tráng men.

глазированный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là глазиро́ванный (phiên âm Latinh glaziróvannyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.