TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

глазирова́ть

hai thể
glazirovátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên глазирова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

глазирова́ть nghĩa là làm bóng, làm láng, tráng men.

Nghĩa của глазирова́ть

Động từ

  1. бумагу Làm bóng, làm láng.
  2. посуду Tráng men.
  3. фрукты, пирожные и т. п. Bọc đường, áo đường.

Chia động từ глазирова́ть

NgôiHiện tại
яглазиру́ю
тыглазиру́ешь
он / она́ / оно́глазиру́ет
мыглазиру́ем
выглазиру́ете
они́глазиру́ют

Quá khứ

Giống đực (он)глазирова́л
Giống cái (она́)глазирова́ла
Giống trung (оно́)глазирова́ло
Số nhiều (они́)глазирова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)глазиру́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)глазиру́йте

Câu hỏi thường gặp

глазировать nghĩa là gì?

глазировать (động từ) nghĩa là làm bóng, làm láng, tráng men.

глазировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là глазирова́ть (phiên âm Latinh glazirovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.