глазирова́ть
hai thể
glazirovátʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên глазирова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
глазирова́ть nghĩa là làm bóng, làm láng, tráng men.
Nghĩa của глазирова́ть
Động từ
- бумагу Làm bóng, làm láng.
- посуду Tráng men.
- фрукты, пирожные и т. п. Bọc đường, áo đường.
Chia động từ глазирова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | глазиру́ю |
| ты | глазиру́ешь |
| он / она́ / оно́ | глазиру́ет |
| мы | глазиру́ем |
| вы | глазиру́ете |
| они́ | глазиру́ют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | глазирова́л |
| Giống cái (она́) | глазирова́ла |
| Giống trung (оно́) | глазирова́ло |
| Số nhiều (они́) | глазирова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | глазиру́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | глазиру́йте |
Câu hỏi thường gặp
глазировать nghĩa là gì?
глазировать (động từ) nghĩa là làm bóng, làm láng, tráng men.
глазировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là глазирова́ть (phiên âm Latinh glazirovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.