глаза́стый
Dấu sắc trên глаза́стый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
глаза́стый nghĩa là mắt to, mắt ốc nhồi.
Nghĩa của глаза́стый
Tính từ
- большеглазый [có] mắt to.
- с глазами навыкате [có] mắt ốc nhồi.
- зоркий Tinh mắt.
Biến cách của глаза́стый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | глаза́стый | глаза́стое | глаза́стая | глаза́стые |
| Sinh cách | глаза́стого | глаза́стого | глаза́стой | глаза́стых |
| Tặng cách | глаза́стому | глаза́стому | глаза́стой | глаза́стым |
| Đối cách | глаза́стый / глаза́стого | глаза́стое | глаза́стую | глаза́стые / глаза́стых |
| Công cụ cách | глаза́стым | глаза́стым | глаза́стой | глаза́стыми |
| Giới cách | глаза́стом | глаза́стом | глаза́стой | глаза́стых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của глаза́стый
| So sánh hơn | (по)глаза́стее |
Họ từ của глаза́стый
Câu hỏi thường gặp
глазастый nghĩa là gì?
глазастый (tính từ) nghĩa là mắt to, mắt ốc nhồi.
глазастый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là глаза́стый (phiên âm Latinh glazástyj, IPA [ɡɫɐˈzastɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.