TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

глаза́стый

glazástyj[ɡɫɐˈzastɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên глаза́стый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

глаза́стый nghĩa là mắt to, mắt ốc nhồi.

Nghĩa của глаза́стый

Tính từ

  1. большеглазый [có] mắt to.
  2. с глазами навыкате [có] mắt ốc nhồi.
  3. зоркий Tinh mắt.

Biến cách của глаза́стый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchглаза́стыйглаза́стоеглаза́стаяглаза́стые
Sinh cáchглаза́стогоглаза́стогоглаза́стойглаза́стых
Tặng cáchглаза́стомуглаза́стомуглаза́стойглаза́стым
Đối cáchглаза́стый / глаза́стогоглаза́стоеглаза́стуюглаза́стые / глаза́стых
Công cụ cáchглаза́стымглаза́стымглаза́стойглаза́стыми
Giới cáchглаза́стомглаза́стомглаза́стойглаза́стых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của глаза́стый

So sánh hơn(по)глаза́стее

Họ từ của глаза́стый

Câu hỏi thường gặp

глазастый nghĩa là gì?

глазастый (tính từ) nghĩa là mắt to, mắt ốc nhồi.

глазастый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là глаза́стый (phiên âm Latinh glazástyj, IPA [ɡɫɐˈzastɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.