TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

глазни́к

giống đựcđộng vật
glazník giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên глазни́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

глазни́к nghĩa là bác sĩ chữa mắt, nhãn sĩ.

Nghĩa của глазни́к

Danh từ

  1. врач Bác sĩ (thầy thuốc) chữa mắt, nhãn sĩ.

Biến cách của глазни́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?глазни́кглазники́
Sinh cách кого? чего?глазника́глазнико́в
Tặng cách кому? чему?глазнику́глазника́м
Đối cách кого? что?глазника́глазнико́в
Công cụ cách кем? чем?глазнико́мглазника́ми
Giới cách о ком? о чём?глазнике́глазника́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

глазник nghĩa là gì?

глазник (danh từ) nghĩa là bác sĩ chữa mắt, nhãn sĩ.

глазник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là глазни́к (phiên âm Latinh glazník); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.