TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

глазни́ца

giống cáibất động vật
glazníca[ɡɫɐzʲˈnʲit͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên глазни́ца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

глазни́ца nghĩa là ổ mắt.

Nghĩa của глазни́ца

Danh từ

  1. Ổ mắt.

Biến cách của глазни́ца (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?глазни́цаглазни́цы
Sinh cách кого? чего?глазни́цыглазни́ц
Tặng cách кому? чему?глазни́цеглазни́цам
Đối cách кого? что?глазни́цуглазни́цы
Công cụ cách кем? чем?глазни́цейглазни́цами
Giới cách о ком? о чём?глазни́цеглазни́цах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

глазница nghĩa là gì?

глазница (danh từ) nghĩa là ổ mắt.

глазница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là глазни́ца (phiên âm Latinh glazníca, IPA [ɡɫɐzʲˈnʲit͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.